ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vui vẻ" (1件)
vui vẻ

日本語
形楽しい
形明るい
形明るい
có một buổi tối vui vẻ
楽しい夜を過ごす
類語検索結果 "vui vẻ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vui vẻ" (2件)
có một buổi tối vui vẻ
楽しい夜を過ごす
Chúc bạn chuyến hành trình vui vẻ
良い旅を
